tiêm tế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bé nhỏ, tinh vi: Chỉ những thứ rất nhỏ, rất tinh tế, khó nhận thấy hoặc khó phân biệt bằng mắt thường do kích thước hoặc mức độ tinh xảo của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sự khác biệt giữa hai bản vẽ là rất tiêm tế, chỉ có chuyên gia mới nhận ra. (Sự khác biệt rất nhỏ, tinh vi.)
- Anh ấy có khả năng cảm nhận những thay đổi tiêm tế trong âm sắc của giọng nói. (Những thay đổi rất nhỏ, tinh tế.)
- Nghệ thuật khắc gỗ đòi hỏi những đường nét tiêm tế và sự tỉ mỉ cao độ. (Những đường nét rất tinh vi, nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sắc thái tiêm tế": ý chỉ những khác biệt hoặc ý nghĩa rất nhỏ, tinh tế, đòi hỏi sự tinh ý để nhận ra.
- Nhà phê bình văn học có thể chỉ ra những sắc thái tiêm tế trong ngôn từ của tác giả. (Những sắc thái rất tinh tế, nhỏ nhặt.)
"sự tiêm tế của tư tưởng": dùng để miêu tả những ý tưởng, luận điểm sâu sắc, tinh vi và phức tạp.
- Triết học Kant nổi tiếng với sự tiêm tế của tư tưởng. (Sự tinh vi, sâu sắc trong tư tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Ti tiện (tính từ): nhỏ mọn, đáng khinh (thường mang nghĩa xấu, chỉ tính cách hoặc hành động).
- Hắn ta có những toan tính ti tiện. (Những toan tính nhỏ mọn, đáng khinh.)
Tinh tế (tính từ): tế nhị, khéo léo, sâu sắc (thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự nhạy cảm hoặc sự khéo léo).
- Cô ấy là một người có gu thẩm mỹ rất tinh tế. (Rất tế nhị, sâu sắc.)
Vi tế (tính từ): rất nhỏ, rất tinh vi (gần nghĩa với "tiêm tế", thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
- Những hạt bụi vi tế lơ lửng trong không khí. (Những hạt bụi rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Tinh vi: (tính từ) tinh xảo, phức tạp và khéo léo.
- Vi tế: (tính từ) rất nhỏ, rất tinh tế.
- Tế nhị: (tính từ) khéo léo, ý nhị, dễ bị tổn thương.
Từ trái nghĩa
- Thô thiển: (tính từ) thô kệch, không tinh tế.
- Lộ liễu: (tính từ) rõ ràng, dễ thấy, không tế nhị.
- Thô kệch: (tính từ) vụng về, không khéo léo.
Thành ngữ liên quan
- "Phân biệt trắng đen rõ ràng, đâu cần đến sự tiêm tế": Thành ngữ này phủ nhận sự cần thiết của những phân biệt quá nhỏ nhặt, tinh vi trong những tình huống đã rõ ràng.
- Việc này đúng sai đã rõ, phân biệt trắng đen rõ ràng, đâu cần đến sự tiêm tế. (Không cần những lập luận quá tinh vi, nhỏ nhặt.)
- Bé nhỏ, tinh vi.